外壁 (がいへき) — outer wall, exterior wall, ngoại tường

がいへき outer wall
Tần suất #8078 2 ký tự 漢語 kango noun

gaiheki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outer wall
  • exterior wall
  • ngoại tường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.