販促 (はんそく) — sales promotion, bán xúc

はんそく sales promotion
Tần suất #9539 2 ký tự 漢語 kango noun

hansoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sales promotion
  • bán xúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.