氾濫 (はんらん) — rebellion, revolt

はんらん rebellion
Tần suất #8846 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hanran

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rebellion
  • revolt

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.