新株 (しんかぶ) — new shares, new stock, tân chu

しんかぶ new shares
Tần suất #8845 Lớp 6 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shinkabu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • new shares
  • new stock
  • tân chu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.