犯行 (はんこう) — criminal act, crime, phạm hành

はんこう criminal act
Tần suất #5112 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hankou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • criminal act
  • crime
  • phạm hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.