反感 (はんかん) — antipathy, hostility, phản cảm

はんかん antipathy
Tần suất #9742 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

hankan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • antipathy
  • hostility
  • phản cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.