かん
感
emotion
U+611F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
Tần suất #233
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #662
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- emotion
- feeling
- sensation
Từ vựng
かん kan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
感
じ
る
kanjiru
to feel
感
じ
kanji
feeling
感
kan
feeling
感
謝
kansha
gratitude
感
覚
kankaku
sense
感
想
kansou
impression
感
情
kanjou
emotion
感
動
kandou
being moved
実
感
jikkan
real feeling
感
染
kansen
infection
感
心
kanshin
admiration
違
和
感
iwakan
sense of discomfort
共
感
kyoukan
empathy
雑
感
zakkan
miscellaneous thoughts
感
性
kansei
sensitivity
予
感
yokan
premonition
感
激
kangeki
deep emotion
直
感
chokkan
intuition
痛
感
tsuukan
keenly feeling
敏
感
binkan
sensitive
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...