羽目 (はめ) — predicament, fix, vũ mục

predicament
Tần suất #8075 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hame

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • predicament
  • fix
  • vũ mục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.