迫害 (はくがい) — persecution, oppression, bách hại

はくがい persecution
Tần suất #7858 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hakugai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • persecution
  • oppression
  • bách hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.