排水 (はいすい) — drainage, draining, đường thủy

はいすい drainage
Tần suất #5854 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

haisui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • drainage
  • draining
  • đường thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.