排他 (はいた) — exclusion, exclusiveness, đường tha

はい exclusion
Tần suất #8140 2 ký tự 漢語 kango noun

haita

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exclusion
  • exclusiveness
  • đường tha

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.