排斥 (はいせき) — rejection, expulsion, đường xích

はいせき rejection
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rejection
  • expulsion
  • đường xích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.