排気 (はいき) — exhaust, ventilation, đường khí

はい exhaust
Tần suất #7049 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

haiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exhaust
  • ventilation
  • đường khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.