歯止め (はどめ) — brake, check

brake
Tần suất #8603 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

hadome

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • brake
  • check

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.