軍団 (ぐんだん) — army corps, legion, quân đoàn

ぐんだん army corps
Tần suất #6790 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gundan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • army corps
  • legion
  • quân đoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.