下宿 (げしゅく) — boarding house, lodging, hạ túc

宿しゅく boarding house
Tần suất #9759 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

geshuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • boarding house
  • lodging
  • hạ túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.