合衆国 (がっしゅうこく) — Hoa Kỳ, republic, hợp đông quốc

がっしゅうこく Hoa Kỳ
Tần suất #6254 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

gasshuukoku

Pitch しゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Hoa Kỳ
  • republic
  • hợp đông quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.