外傷 (がいしょう) — external wound, trauma, ngoại cắt

がいしょう external wound
Tần suất #7462 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

gaishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • external wound
  • trauma
  • ngoại cắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.