負債 (ふさい) — debt, liabilities, phụ trái

さい debt
Tần suất #5760 2 ký tự 漢語 kango noun

fusai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • debt
  • liabilities
  • phụ trái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.