出番 (でばん) — one's turn, appearance, xuất phiên

ばん one's turn
Tần suất #5759 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

deban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • one's turn
  • appearance
  • xuất phiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.