不問 (ふもん) — disregarding, not questioning, bất vấn

もん disregarding
Tần suất #9205 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

fumon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • disregarding
  • not questioning
  • bất vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.