援護 (えんご) — covering fire, support, giúp hộ

えん covering fire
Tần suất #9505 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

engo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • covering fire
  • support
  • giúp hộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.