度合い (どあい) — degree, extent

degree
Tần suất #5670 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

doai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • degree
  • extent

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.