電球 (でんきゅう) — light bulb, điện cầu

でんきゅう light bulb
Tần suất #8823 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

denkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • light bulb
  • điện cầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.