打開 (だかい) — breakthrough, breaking a deadlock, đả khai

かい breakthrough
Tần suất #8253 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dakai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • breakthrough
  • breaking a deadlock
  • đả khai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.