注意深い (ちゅういぶかい) — cautious, careful

ちゅうぶか cautious
Tần suất #7248 Lớp 3 4 ký tự 混合 mixed i-adjective

chuuibukai

Pitch ちゅ[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cautious
  • careful

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.