町内 (ちょうない) — neighborhood, within a town, đinh nội

ちょうない neighborhood
Tần suất #6319 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chounai

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • neighborhood
  • within a town
  • đinh nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.