写す (うつす) — to copy, ảnh

うつ to copy
Tần suất #6320 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

utsusu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to copy
  • ảnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.