町民 (ちょうみん) — townspeople, townsman, đinh dân

ちょうみん townspeople
Tần suất #8678 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

choumin

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • townspeople
  • townsman
  • đinh dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.