長距離 (ちょうきょり) — dài khoảng cách, trường cự ly

ちょうきょ dài khoảng cách
Tần suất #6036 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

choukyori

Pitch ちょきょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dài khoảng cách
  • trường cự ly

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.