長期間 (ちょうきかん) — long period, long term, trường kỳ gian

ちょうかん long period
Tần suất #6874 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

choukikan

Pitch ちょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • long period
  • long term
  • trường kỳ gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.