町長 (ちょうちょう) — town mayor, thị trấn đầu, đinh trường

ちょうちょう town mayor
Tần suất #6636 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chouchou

Pitch ちょちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • town mayor
  • thị trấn đầu
  • đinh trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.