直行 (ちょっこう) — going straight, nonstop, trực hành

ちょっこう going straight
Tần suất #6582 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · intransitive · suru verb

chokkou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • going straight
  • nonstop
  • trực hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.