地名 (ちめい) — nơi tên, geographical name, địa danh

めい nơi tên
Tần suất #5507 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi tên
  • geographical name
  • địa danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.