常時 (じょうじ) — always, constantly, thường thời

じょう always
Tần suất #5508 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jouji

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • always
  • constantly
  • thường thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.