阻害 (そがい) — obstruction, hindrance, trở hại

がい obstruction
Tần suất #5506 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sogai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • obstruction
  • hindrance
  • trở hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.