着席 (ちゃくせき) — taking a seat, being seated, trước tịch

ちゃくせき taking a seat
Tần suất #7294 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chakuseki

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • taking a seat
  • being seated
  • trước tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.