豚肉 (ぶたにく) — thịt heo, lợn nhục

ぶたにく thịt heo
Tần suất #7594 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

butaniku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịt heo
  • lợn nhục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.