牛肉 (ぎゅうにく) — thịt bò, ngưu nhục

ぎゅうにく thịt bò
Tần suất #7500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gyuuniku

Pitch ぎゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịt bò
  • ngưu nhục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.