物色 (ぶっしょく) — looking for, searching, vật sắc

ぶっしょく looking for
Tần suất #8963 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

busshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • looking for
  • searching
  • vật sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.