部類 (ぶるい) — category, lớp, phần loại

るい category
Tần suất #9131 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

burui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • category
  • lớp
  • phần loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.