没頭 (ぼっとう) — immersion, absorption, chết đầu

ぼっとう immersion
Tần suất #8264 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

bottou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • immersion
  • absorption
  • chết đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.