母子 (ぼし) — mẹ và trẻ con, mẫu tử

mẹ và trẻ con
Tần suất #5487 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

boshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mẹ và trẻ con
  • mẫu tử

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.