美少女 (びしょうじょ) — beautiful young girl, mỹ thiểu nữ

しょうじょ beautiful young girl
Tần suất #8309 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

bishoujo

Pitch しょじょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • beautiful young girl
  • mỹ thiểu nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.