便宜 (べんぎ) — convenience, expediency, tiện tốt

便べん convenience
Tần suất #7718 2 ký tự 漢語 kango noun

bengi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • convenience
  • expediency
  • tiện tốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.