利便 (りべん) — convenience, lợi tiện

便べん convenience
Tần suất #5845 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

riben

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • convenience
  • lợi tiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.