米価 (べいか) — cơm giá, mễ giá

べい cơm giá
Tần suất #7796 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

beika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơm giá
  • mễ giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.