傍ら (かたわら) — beside, nearby

かたわ beside
Tần suất #7795 2 ký tự no-adjective

katawara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • beside
  • nearby

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.