当てはめる (あてはめる) — to apply, to fit

てはめる to apply
Tần suất #8047 Lớp 2 5 ký tự ichidan verb · transitive

atehameru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to apply
  • to fit

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.