暗黒 (あんこく) — bóng tối, blackness, ám hắc

あんこく bóng tối
Tần suất #7469 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ankoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bóng tối
  • blackness
  • ám hắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.